Danh mục
Liên hệ
Địa chỉ:
1-1009 Khu thiết kế công nghiệp quốc gia, No.599 Jianzhu Road, Binghu, Vô Tích, Giang Tô 214062, Trung Quốc
Điện thoại:Tell: +86 21 51096910
Thư điện tử:
Email: info@welsobio.com
Điều tra
Nồi hấp tiệt trùng
Chi tiết sản phẩm
Được thiết kế để đạt hiệu quả và an toàn, máy hấp tiệt trùng đứng WLS-HD là giải pháp lý tưởng cho các nhiệm vụ tiệt trùng trong phòng thí nghiệm và lâm sàng. Thân máy bằng thép không gỉ chắc chắn đảm bảo sử dụng lâu dài, trong khi cửa quay tay mở nhanh và hệ thống đóng kín tự động giúp đơn giản hóa thao tác. Được trang bị màn hình LCD hiển thị trạng thái hoạt động rõ ràng và chức năng tự động hóa thông minh để xả khí, xả hơi và nhắc nhở tắt máy, máy giúp việc tiệt trùng trở nên dễ dàng hơn bao giờ hết. Nhiều lớp an toàn, bao gồm bảo vệ quá nhiệt, quá áp và thiếu nước, mang lại sự an tâm cho người dùng. Với chức năng sấy khô tùy chọn và hai giỏ thép không gỉ, dòng máy WLS-HD mang đến sự linh hoạt để phù hợp với nhiều ứng dụng tiệt trùng khác nhau.
Tính năng
●Thân máy bằng thép không gỉ bền bỉ với hệ thống cửa có bánh xe an toàn và dễ dàng sử dụng
●Bảng điều khiển LCD thân thiện với người dùng để theo dõi tình trạng tiệt trùng
●Tự động xả khí và hơi nước mát với tiếng bíp nhắc nhở khi hoàn tất
●Các chức năng an toàn tiên tiến: bảo vệ quá nhiệt, quá áp và thiếu nước
●Thiết kế gioăng tự bơm hơi cho hiệu suất đáng tin cậy trong mỗi chu kỳ
●Được trang bị hai giỏ thép không gỉ để nạp liệu linh hoạt
●Có sẵn chức năng sấy khô tùy chọn để đáp ứng các yêu cầu đa dạng của phòng thí nghiệm
Thông số kỹ thuật:
Model technical data | WLS-35HD(automatic) | WLS-50HDI(automatic) | WLS-75HD(automatic) | WLS-100HD(automatic) |
Chamber volume | 35L(φ318×450)mm | 50L(φ340×550) mm | 75L(φ400×600) mm | 100L(φ440×650) mm |
working pressure | 0.22MPa | |||
Working temperature | 134℃ | |||
Max working pressure | 0.23 Mpa | |||
Heat average | ≤±1℃ | |||
Timer | 0~99min or 0~99hour59min | |||
Adjustment of temperature | 105~134℃ | |||
Power | 2.5Kw/AC220V.50Hz | 3Kw/AC220V.50Hz | 4.5Kw/AC220V.50Hz | |
Overall dimension | 470×450×1020(mm) | 520×500×1150(mm) | 550×530×1180 (mm) | 580×560×1290 (mm) |
Transport dimension | 540×540×1140(mm) | 580×580×1250(mm) | 610×610×1280(mm) | 640×640×1360(mm) |
G.W/N.W | 81Kg/63Kg | 94Kg/ 74Kg | 113Kg/ 93Kg | 125Kg/ 105Kg |
Đề xuất liên quan
Quan tâm đến công chúng