
Danh mục
Liên hệ
Địa chỉ:
1-1009 Khu thiết kế công nghiệp quốc gia, No.599 Jianzhu Road, Binghu, Vô Tích, Giang Tô 214062, Trung Quốc
Điện thoại:Tell: +86 21 51096910
Thư điện tử:
Email: info@welsobio.com
Điều tra
Máy cô đặc ly tâm chân không
Chi tiết sản phẩm
Máy cô đặc ly tâm chân không WVC-1AL là một giải pháp tiên tiến được thiết kế nhằm cô đặc hoặc làm khô các mẫu sinh học và phi sinh học một cách nhanh chóng và hiệu quả. Bằng cách kết hợp lực ly tâm, chân không và nhiệt lượng được kiểm soát, thiết bị này cho phép bay hơi dung môi nhanh chóng trong khi vẫn bảo toàn được tính toàn vẹn của mẫu.
Được trang bị động cơ từ trường nâng (magnetic levitation), hệ thống đảm bảo vận hành cực kỳ êm ái, khởi động nhẹ nhàng và hoạt động bền bỉ mà không cần bảo trì. Hệ thống điều khiển thông minh hỗ trợ thao tác một chạm, cho phép người dùng dễ dàng thiết lập tốc độ ly tâm, thời gian chạy, nhiệt độ, cũng như theo dõi mức chân không theo thời gian thực.
Cấu trúc buồng tối ưu giúp giảm thiểu thất thoát mẫu và loại bỏ hoàn toàn nguy cơ nhiễm chéo, khiến thiết bị trở nên lý tưởng cho các ứng dụng đòi hỏi độ nhạy cao. Với khả năng xử lý thông lượng lớn, WVC-1AL có thể xử lý đồng thời từ hàng chục đến hàng trăm mẫu, giúp nâng cao đáng kể hiệu quả hoạt động của phòng thí nghiệm.
Được thiết kế hướng tới tính linh hoạt, hệ thống hỗ trợ nhiều tùy chọn rotor khác nhau và tích hợp chức năng quan sát, cho phép người dùng theo dõi quá trình xử lý theo thời gian thực mà không cần phải gián đoạn hoạt động của thiết bị.

Các tính năng nổi bật
Động cơ từ trường lơ lửng giúp vận hành cực kỳ êm ái và không cần bảo trì
Hệ thống điều khiển thông minh với khả năng hiển thị thông số theo thời gian thực
Cô đặc ở nhiệt độ thấp giúp bảo toàn hoạt tính của mẫu
Giảm thiểu thất thoát mẫu nhờ thiết kế luồng khí tối ưu
Khả năng xử lý lưu lượng lớn, phù hợp với các lô mẫu quy mô lớn
Quan sát trực tiếp theo thời gian thực mà không cần dừng quá trình vận hành
Đa dạng tùy chọn rotor, mang lại sự linh hoạt cho nhiều ứng dụng khác nhau
Nhiệt độ có thể điều chỉnh, cho phép kiểm soát quá trình cô đặc một cách chính xác
Cấu tạo chống ăn mòn, đảm bảo độ bền bỉ lâu dài trong quá trình sử dụng
Ứng dụng
Được sử dụng rộng rãi trong:
Nghiên cứu DNA/RNA, sinh học phân tử, hóa sinh, khoa học sự sống, kiểm nghiệm an toàn thực phẩm, phân tích môi trường, khoa học pháp y, phân tích dược phẩm, chuẩn bị mẫu cho HPLC, chiết pha rắn (SPE), và cô đặc mẫu trong phòng thí nghiệm thông thường.
Thông số kỹ thuật
Model | WVC-1AL |
Rotor Configuration | 1.5/2mL*132; 1.5/2mL*240; 5mL*72; (10mL–15mL)*28; 50mL*8 + 10mL* 8; 100mL* 8; 250mL* 4; Dual-layer rotor: 2mL*90*2; Progressive vial: 4mL* 60; 8 mL*32; Custom rotors available upon request |
Chamber Temperature | Room temperature to 100 °C (optional infrared heating) |
Programs | 48 programs (8 temperature gradients) |
Ultimate Vacuum | ≤ 0.3 mbar (vacuum control range: 10–1000 Pa) |
Speed Range | 100–2000 rpm |
Time Setting | 0–9999 h 59 min |
Power Supply | AC 220 V, 50/60 Hz, 10 A |
Cold Trap Temperature | −50 °C, −65 °C, −70 °C, −110 °C (optional) |
Noise Level | 65 dB |
Vacuum Display | Digital display |
Total Power | 2000 W |
Maximum Centrifugal Force | 550xg |
Main Unit Weight | 33 kg |
Centrifugal Imaging Function | Available |
Overall Dimensions (W*D*H) | 600*400*360 mm |
Đề xuất liên quan
Quan tâm đến công chúng